아무 단어나 입력하세요!

"your bread and butter" in Indonesian

nguồn thu nhập chínhkế sinh nhai

Definition

Công việc hoặc kỹ năng mang lại phần lớn thu nhập của bạn, là nguồn sống chính của bạn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thân mật về việc làm chính hoặc nguồn thu chủ yếu, không dùng với nghĩa món ăn.

Examples

Teaching is my bread and butter.

Dạy học là **nguồn thu nhập chính** của tôi.

Farming is their bread and butter.

Làm nông là **nguồn thu nhập chính** của họ.

Repairing cars is his bread and butter.

Sửa xe là **kế sinh nhai** của anh ấy.

Photography has been my bread and butter since college.

Từ thời đại học, nhiếp ảnh đã là **nguồn thu nhập chính** của tôi.

Writing code is our bread and butter at this company.

Viết mã là **kế sinh nhai** của chúng tôi ở công ty này.

I do a few side jobs, but graphic design is really my bread and butter.

Tôi làm thêm một số việc, nhưng thiết kế đồ họa thật sự là **nguồn thu nhập chính** của tôi.