"your bark is worse than your bite" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ những người nói thẳng hoặc la mắng nhiều nhưng thực tế không đáng sợ hay nguy hiểm như lời nói của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, vui vẻ. Thường để trấn an người khác đừng lo lắng khi gặp ai đó quát tháo nhưng không làm gì hại.
Examples
Don't worry about Mr. Evans. Your bark is worse than your bite.
Đừng lo về thầy Evans. **Miệng nói thì ghê nhưng không nguy hiểm.**
My mom yells, but her bark is worse than her bite.
Mẹ tôi la lớn, nhưng **miệng nói thì ghê chứ không hại ai cả.**
At school, the principal looks strict, but his bark is worse than his bite.
Ở trường, thầy hiệu trưởng trông nghiêm khắc, nhưng **lời nhiều hơn hành động.**
Trust me, I'm not scared—your bark is worse than your bite.
Tin tôi đi, tôi không sợ đâu—**miệng nói thì ghê nhưng không nguy hiểm.**
Everyone thinks Nina is mean, but honestly, her bark is worse than her bite.
Ai cũng nghĩ Nina dữ, nhưng thật ra, **lời nhiều hơn hành động.**
Don't take it personally—my bark is worse than my bite when I'm stressed.
Đừng để bụng nhé—**miệng nói thì ghê** khi tôi bị áp lực.