"youngers" in Vietnamese
Definition
‘Youngers’ dùng chỉ những người nhỏ tuổi hơn trong nhóm, thường là cách nói thân mật hoặc dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng thân mật hoặc theo kiểu teen, không phù hợp văn viết trang trọng. Nên dùng 'thanh thiếu niên' hay 'người trẻ' cho các bối cảnh chính thức.
Examples
The youngers in the group were very excited.
Các **những người trẻ hơn** trong nhóm rất hào hứng.
My sister always helps the youngers at school.
Chị tôi luôn giúp đỡ **mấy đứa nhỏ** ở trường.
The youngers had to wait for the older kids to finish.
**Những người trẻ hơn** phải chờ cho tới khi các bạn lớn làm xong.
As the youngers grow up, the group gets more lively every year.
Khi **mấy đứa nhỏ** lớn lên, nhóm ngày càng sôi động hơn qua mỗi năm.
The youngers look up to the older kids and copy them.
**Những người trẻ hơn** luôn ngưỡng mộ và bắt chước các bạn lớn.
Among the youngers, there’s always someone trying to show off.
Trong **mấy đứa nhỏ**, luôn có người muốn thể hiện bản thân.