아무 단어나 입력하세요!

"young turk" in Vietnamese

người trẻ cấp tiếnngười cải cách

Definition

'Young turk' chỉ người trẻ nhiệt huyết, tham vọng, đặc biệt là người muốn thay đổi lớn và thách thức truyền thống cũ trong tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng một cách ẩn dụ, không liên quan đến quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ. Chỉ về người trẻ muốn cải cách trong tổ chức. Plural: 'young turks'.

Examples

Sarah is a young turk who always pushes for new ideas at work.

Sarah là một **young turk** luôn đề xuất ý tưởng mới ở công ty.

The company hired some young turks to bring fresh energy.

Công ty đã thuê vài **young turks** để mang năng lượng mới.

Tom acts like a young turk in every meeting.

Tom cư xử như một **young turk** trong mọi cuộc họp.

Ever since the new manager arrived, the office is full of young turks shaking things up.

Kể từ khi quản lý mới đến, văn phòng đầy những **young turks** khuấy động mọi thứ.

The old board members were nervous when the young turks started challenging their decisions.

Các thành viên hội đồng cũ lo lắng khi các **young turks** bắt đầu thách thức quyết định của họ.

In politics, it's often the young turks who push hardest for reform.

Trong chính trị, thường là các **young turks** thúc đẩy cải cách mạnh mẽ nhất.