"you wouldn't dare" in Vietnamese
Definition
Cụm này được dùng khi cho rằng ai đó không đủ can đảm để làm gì đó hoặc không nên thử. Có thể mang ý đùa hay nghiêm túc, tuỳ ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong lúc đùa với bạn bè, đôi khi để cảnh báo nghiêm túc. Cách nói vui hay nghiêm thể hiện qua ngữ điệu. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
You wouldn't dare jump in the pool with your clothes on!
Bạn nhảy xuống hồ bơi mặc nguyên quần áo đi—**bạn không dám đâu**!
You wouldn't dare eat that hot pepper.
Ăn trái ớt cay đó à—**bạn không dám đâu**.
You wouldn't dare wake Mom up this early.
Đánh thức mẹ dậy sớm thế này—**bạn không dám đâu**.
Go ahead, take my fries—you wouldn't dare!
Cứ lấy khoai tây chiên của tớ đi—**bạn không dám đâu**!
You wouldn't dare tell Dad about this, right?
Bạn sẽ không kể cho bố về chuyện này chứ?—**Bạn không dám đâu**.
Seriously...you wouldn't dare mess with her car.
Nghiêm túc đấy...**bạn không dám đâu** đụng vào xe của cô ấy.