아무 단어나 입력하세요!

"you name it" in Vietnamese

cái gì cũng có

Definition

Dùng để nói rằng danh sách hoặc lựa chọn rất đầy đủ, có đủ mọi thứ mà bạn có thể nghĩ đến. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt cuối câu liệt kê để nhấn mạnh. Mang tính hội thoại, không dùng trong văn bản trang trọng. Hay dùng khi nói về thực phẩm, sản phẩm, hoạt động.

Examples

We have chocolate, vanilla, strawberry—you name it!

Chúng tôi có socola, vani, dâu tây—**cái gì cũng có**!

You can play football, tennis, basketball—you name it.

Bạn có thể chơi bóng đá, tennis, bóng rổ—**cái gì cũng có**.

Our store sells bread, milk, eggs—you name it.

Cửa hàng của chúng tôi bán bánh mì, sữa, trứng—**cái gì cũng có**.

Travel, eat, relax—you name it, it’s possible on this vacation.

Đi du lịch, ăn uống, nghỉ ngơi—**cái gì cũng có**, tất cả đều có thể trong kỳ nghỉ này.

They’ve got burgers, salads, pizza, sushi—you name it—at that place.

Ở đó có burger, salad, pizza, sushi—**cái gì cũng có**.

Whether it’s movies, books, games—you name it, I love it all.

Dù là phim, sách, trò chơi—**cái gì cũng có**, tôi đều thích hết.