"you hear" in Vietnamese
nghe này
Definition
Dùng để gọi ai đó chú ý, nhấn mạnh điều sắp nói rất quan trọng, hoặc hỏi xem họ có hiểu không.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng khi nói chuyện thoải mái. Thường mở đầu câu để thu hút sự chú ý; không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
You hear, this rule is very important.
**Nghe này**, quy tắc này rất quan trọng.
If you hear something strange, let me know.
Nếu **nghe** thấy điều gì lạ, báo cho tôi nhé.
Do you hear the music outside?
Bạn có **nghe** thấy nhạc ngoài kia không?
You hear, I’m not going to repeat myself.
**Nghe này**, tôi sẽ không lặp lại đâu.
You hear what I’m saying, right?
**Nghe này**, bạn hiểu tôi đang nói gì chứ?
Hey, you hear about the new café downtown?
**Nghe này**, bạn có biết quán cà phê mới ở trung tâm không?