"you don't get for nothing" in Vietnamese
Definition
Cụm này có nghĩa là mọi thứ đều phải trả giá—không có gì được cho không miễn phí mà không cần nỗ lực hoặc trả tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này khá thân mật, thường dùng trong lời khuyên, cảnh báo rằng muốn có gì cũng phải bỏ ra công sức, tiền bạc.
Examples
If you want a good job, you don't get for nothing.
Nếu bạn muốn một công việc tốt, **không ai cho không điều gì**.
He learned that you don't get for nothing in life.
Anh ấy đã học được rằng trong cuộc sống **không có gì là miễn phí**.
Remember, you don't get for nothing.
Nhớ nhé, **không có gì là miễn phí** đâu.
People say you don't get for nothing, so work hard for what you want.
Người ta nói **không ai cho không điều gì**, nên hãy cố gắng vì điều mình muốn.
With free samples, remember, you don't get for nothing; they're hoping you'll buy more later.
Nhận mẫu thử miễn phí cũng vậy, hãy nhớ **không có gì là miễn phí**; họ mong bạn sẽ mua thêm sau.
You want success? Well, you don't get for nothing—put in the effort!
Muốn thành công à? **Không có gì là miễn phí**—hãy cố gắng đi!