아무 단어나 입력하세요!

"you cannot lose what you never had" in Vietnamese

bạn không thể mất thứ mà bạn chưa từng có

Definition

Câu này có nghĩa là bạn không thể thực sự cảm thấy mất mát hoặc thất vọng về điều gì đó chưa từng thuộc về bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính triết lý hoặc an ủi, thường dùng trong giao tiếp để động viên ai đó khi họ tiếc nuối hoặc bỏ lỡ cơ hội. Không nên dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

Remember, you cannot lose what you never had.

Hãy nhớ, **bạn không thể mất thứ mà bạn chưa từng có**.

She said to him, 'you cannot lose what you never had,' to help him feel better.

Cô ấy nói với anh: '**bạn không thể mất thứ mà bạn chưa từng có**', để anh cảm thấy tốt hơn.

It hurts now, but you cannot lose what you never had.

Giờ đau đấy, nhưng **bạn không thể mất thứ mà bạn chưa từng có**.

Don't stress about the job—you cannot lose what you never had.

Đừng lo lắng về công việc—**bạn không thể mất thứ mà bạn chưa từng có**.

When it comes to that relationship, just remember: you cannot lose what you never had.

Khi nói về mối quan hệ đó, chỉ cần nhớ: **bạn không thể mất thứ mà bạn chưa từng có**.

It’s disappointing, but honestly, you cannot lose what you never had—try not to dwell on it.

Thật đáng thất vọng, nhưng thật lòng mà nói, **bạn không thể mất thứ mà bạn chưa từng có**—đừng nghĩ quá nhiều về nó nhé.