"you cannot have your cake and eat it" in Vietnamese
Definition
Bạn không thể hưởng hai lợi ích mâu thuẫn cùng lúc; nếu đã dùng thì không thể giữ lại. Thường nói khi ai đó muốn hai thứ không thể cùng có được.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tục ngữ, thường nói khi ai đó kỳ vọng không thực tế, muốn cả hai thứ mâu thuẫn. Có thể dùng dạng rút gọn như 'vừa ăn bánh vừa để bánh'.
Examples
You cannot have your cake and eat it if you want to spend money and save it at the same time.
Bạn muốn vừa tiêu tiền vừa tiết kiệm, **không thể vừa ăn bánh vừa giữ bánh** đâu.
He wants to work less but earn more — well, you cannot have your cake and eat it.
Anh ta muốn làm ít mà kiếm nhiều tiền—**không thể vừa ăn bánh vừa giữ bánh** đâu.
You cannot have your cake and eat it if you refuse to compromise.
Nếu bạn không muốn thỏa hiệp thì **không thể vừa ăn bánh vừa giữ bánh**.
Look, you cannot have your cake and eat it. Sometimes you have to choose one or the other.
Nhìn này, **không thể vừa ăn bánh vừa giữ bánh**. Đôi khi phải chọn một trong hai.
I know you want both weekends free and extra pay, but you cannot have your cake and eat it!
Tôi biết bạn muốn vừa được nghỉ cuối tuần vừa nhận thêm lương, nhưng **không thể vừa ăn bánh vừa giữ bánh**!
Everyone dreams of balance, but sometimes you cannot have your cake and eat it — you have to give up something.
Ai cũng mơ về sự cân bằng, nhưng đôi khi **không thể vừa ăn bánh vừa giữ bánh**—phải chấp nhận bỏ qua một điều gì đó.