"you been okay" in Vietnamese
bạn ổn khôngbạn có ổn không
Definition
Khi hỏi thăm ai đó sau một thời gian không gặp để biết họ có ổn không hoặc mọi thứ có tốt không. Rất thân mật và tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè, người quen thân; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Dạng rút gọn, tự nhiên trong hội thoại thân mật.
Examples
Hey, you been okay?
Này, **bạn ổn không**?
Long time no see! You been okay?
Lâu rồi không gặp! **Bạn ổn không**?
Just checking in—you been okay?
Chỉ muốn hỏi thăm—**bạn ổn không**?
Saw your post and wondered, you been okay lately?
Thấy bài đăng của bạn nên tự hỏi, dạo này **bạn ổn không**?
It’s been rough for everyone. You been okay these days?
Thời gian này ai cũng khó khăn. **Bạn ổn không** dạo này?
Haven’t heard from you in a while—you been okay?
Lâu rồi không nghe tin từ bạn—**bạn ổn không**?