아무 단어나 입력하세요!

"you asked for it" in Vietnamese

tự bạn chuốc lấybạn tự làm tự chịu

Definition

Khi ai đó gặp điều không hay do hành động của chính mình gây ra thì dùng cụm này để nhấn mạnh họ phải tự chịu trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, có thể đùa hoặc trách nhẹ. Cũng có thể dùng khi ai đó không nghe lời khuyên.

Examples

I told you not to touch the stove, but you asked for it.

Tớ đã bảo đừng chạm vào bếp rồi mà, **tự bạn chuốc lấy**.

It rains and you forget your umbrella? Well, you asked for it.

Trời mưa mà cậu quên mang ô à? Thì **bạn tự làm tự chịu** thôi.

He kept teasing the dog and got bitten—you asked for it.

Anh ấy cứ trêu con chó và bị cắn—**tự bạn chuốc lấy**.

If you stay up all night watching movies, don't complain you're tired—you asked for it.

Nếu bạn thức cả đêm xem phim thì đừng kêu mệt—**tự bạn chuốc lấy**.

You joined the spicy food challenge, so you asked for it if your mouth's on fire now!

Bạn đã tham gia thử thách ăn cay, nên giờ miệng có bỏng rát thì **tự bạn chuốc lấy**!

Don’t look at me for help now—you asked for it when you ignored my advice.

Đừng nhìn tớ nhờ giúp bây giờ—**tự bạn chuốc lấy** khi bạn phớt lờ lời khuyên của tớ.