"you are never too old to learn" in Vietnamese
Definition
Cụm này có nghĩa là bạn có thể học hỏi điều mới ở bất cứ độ tuổi nào, đừng để tuổi tác làm bạn nản chí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khích lệ bản thân hoặc người khác không ngại học hỏi dù đã lớn tuổi; cũng có thể rút gọn thành 'never too old to learn'.
Examples
My grandmother always says, 'You are never too old to learn.'
Bà tôi luôn nói: '**không bao giờ là quá già để học**'.
He started playing the guitar at 60 because 'you are never too old to learn'.
Ông ấy bắt đầu chơi guitar lúc 60 tuổi vì '**không bao giờ là quá già để học**'.
Remember, 'you are never too old to learn' new things.
Nhớ nhé, '**không bao giờ là quá già để học**' những điều mới.
She got her college degree at 72—proving 'you are never too old to learn'.
Bà ấy lấy bằng đại học khi 72 tuổi—chứng minh '**không bao giờ là quá già để học**'.
Don't be shy in class. 'You are never too old to learn'!
Đừng ngại trong lớp. '**không bao giờ là quá già để học**'!
Whenever I struggle with technology, I remind myself, 'you are never too old to learn'.
Mỗi khi gặp khó khăn với công nghệ, tôi tự nhắc mình '**không bao giờ là quá già để học**'.