"you ain't seen nothing yet" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật để diễn đạt rằng những điều còn bất ngờ và lớn hơn nữa sẽ đến, những gì đã xảy ra chỉ là khởi đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng để gây hào hứng, chờ đợi điều bất ngờ hoặc gây cười. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Wow! That was amazing, but you ain't seen nothing yet.
Wow! Đó thật tuyệt nhưng **bạn chưa thấy gì đâu**.
If you thought last year was busy, you ain't seen nothing yet.
Nếu bạn nghĩ năm ngoái đã bận rộn rồi, **bạn chưa thấy gì đâu**.
Trust me, you ain't seen nothing yet.
Tin tôi đi, **bạn chưa thấy gì đâu**.
You were impressed by the first act? You ain't seen nothing yet—wait for the finale!
Bạn ấn tượng với phần đầu à? **Bạn chưa thấy gì đâu**, chờ đến phần cuối nhé!
He keeps saying he’s good at surprises—you ain't seen nothing yet!
Anh ấy luôn nói mình giỏi tạo bất ngờ—**bạn chưa thấy gì đâu**!
Honestly, after seeing your last trick, you ain't seen nothing yet—the next one’s even better.
Thật lòng, sau tiết mục vừa rồi của bạn, **bạn chưa thấy gì đâu**—cái tiếp theo còn hay hơn nữa.