아무 단어나 입력하세요!

"you've got to be kidding" in Vietnamese

Bạn đùa tôi àKhông thể tin được

Definition

Câu này dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin khi nghe điều gì khó tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật khi nghe chuyện khó tin. Không dùng trong văn viết hay môi trường trang trọng.

Examples

You've got to be kidding! That test was actually easy?

**Bạn đùa tôi à**! Bài kiểm tra đó thật sự dễ sao?

She said, 'You've got to be kidding' when she saw the price.

Cô ấy nói: '**Bạn đùa tôi à**' khi thấy giá đó.

You've got to be kidding if you think I can finish this today.

**Bạn đùa tôi à** nếu nghĩ tôi làm xong hết hôm nay.

You've got to be kidding me—he quit his job without another offer?

**Bạn đùa tôi à**—anh ta nghỉ việc khi chưa có việc mới sao?

When I told her I'd never flown before, she said, 'You've got to be kidding!'

Tôi bảo chưa từng đi máy bay, cô ấy nói: '**Bạn đùa tôi à**!'

Oh, you've got to be kidding—my phone died in the middle of the call!

Ôi, **bạn đùa tôi à**—điện thoại mình hết pin giữa cuộc gọi!