아무 단어나 입력하세요!

"you're welcome" in Vietnamese

không có gìbạn đừng khách sáo

Definition

Khi ai đó cảm ơn bạn, bạn nói cụm này để lịch sự đáp lại, thể hiện rằng bạn vui lòng giúp đỡ hoặc không cần cảm ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cả 'không có gì' và 'bạn đừng khách sáo' đều thường được dùng ở mọi ngữ cảnh khi ai đó cảm ơn bạn. Tùy mức độ thân mật, có thể thêm 'không sao đâu', 'vâng, không có gì'.

Examples

"Thank you for your help!" "You're welcome."

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! **Không có gì**.

If you need anything else, just ask. You're welcome.

Nếu bạn cần gì nữa, cứ hỏi nhé. **Không có gì**.

She smiled and said, "You're welcome," after I thanked her.

Cô ấy mỉm cười và nói, "**Không có gì**," sau khi tôi cảm ơn cô ấy.

"Thanks for picking me up." "Hey, you're welcome. Glad I could help."

"Cảm ơn vì đã đón mình." "Ôi, **không có gì**. Mừng vì mình giúp được."

"Wow, that was so nice of you!" "No worries, you're welcome."

"Bạn thật tốt quá!" "Không sao đâu, **không có gì**."

"Thanks for explaining that to me." "Of course, you're welcome anytime."

"Cảm ơn bạn đã giải thích cho mình." "Tất nhiên rồi, **không có gì**. Lúc nào cũng được."