"you're the doctor" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nói rằng bạn chấp nhận ý kiến hoặc quyết định của ai đó, nhất là khi họ có kinh nghiệm hay quyền quyết định hơn bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, có thể kèm chút hài hước hoặc mỉa mai nhẹ. Dùng khi nhường quyền quyết định cho người khác.
Examples
If you think we should turn left, you're the doctor.
Bạn nghĩ nên rẽ trái thì **bạn rành hơn mà**.
We can watch whatever you want—you're the doctor.
Coi gì cũng được—**bạn rành hơn mà**.
It's your project, so you're the doctor.
Đây là dự án của bạn, nên **bạn rành hơn mà**.
Fine, you're the doctor—do it your way.
Được rồi, **bạn rành hơn mà**—làm theo ý bạn đi.
I wouldn't do it like that, but hey, you're the doctor.
Tôi không làm vậy đâu, nhưng thôi, **tùy bạn thôi**.
Suit yourself—you're the doctor after all.
Bạn thích sao cũng được—**bạn rành hơn mà** mà.