아무 단어나 입력하세요!

"you're excused" in Vietnamese

bạn được phép rời đibạn có thể về

Definition

Cách nói lịch sự cho ai đó biết rằng họ có thể rời khỏi, dừng tham gia hoặc không cần làm gì nữa. Thường dùng trong môi trường trường học hoặc công sở.

Usage Notes (Vietnamese)

Lịch sự, chủ yếu dùng trong trường học hoặc nơi làm việc. Không dùng khi tha thứ lỗi, và hiếm dùng với bạn bè thân.

Examples

You're excused. You may go home now.

**Bạn được phép rời đi**. Bây giờ bạn có thể về nhà.

When you finish the test, raise your hand and I'll say, 'You're excused.'

Khi bạn hoàn thành bài kiểm tra, hãy giơ tay và tôi sẽ nói: '**bạn được phép rời đi**.'

Thank you for your help today. You're excused.

Cảm ơn bạn đã giúp hôm nay. **Bạn được phép rời đi**.

If you have no more questions, you're excused.

Nếu bạn không còn câu hỏi nào, **bạn được phép rời đi**.

Alright everyone, that's all for today. You're excused!

Được rồi mọi người, vậy là hết cho hôm nay. **Bạn được phép rời đi**!

You're all set. You're excused from the meeting.

Bạn đã xong hết rồi. **Bạn được phép rời khỏi cuộc họp**.