아무 단어나 입력하세요!

"you'll never get away with it" in Vietnamese

bạn sẽ không thoát được đâu

Definition

Dùng để nói rằng ai đó sẽ không thể trốn tránh hậu quả khi làm điều sai trái; hành động xấu sẽ bị phát hiện hoặc bị phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc khi cảnh cáo ai đó. Thường gặp trong phim, truyện trinh thám, hoặc khi bày tỏ sự chắc chắn người đó sẽ bị phát hiện.

Examples

If you lie to the teacher, you'll never get away with it.

Nếu bạn nói dối giáo viên, **bạn sẽ không thoát được đâu**.

You'll never get away with it if you steal from the shop.

Nếu bạn ăn cắp ở cửa hàng, **bạn sẽ không thoát được đâu**.

He thinks nobody saw him cheat, but he'll never get away with it.

Anh ấy nghĩ chẳng ai thấy anh ấy gian lận, nhưng **anh ấy sẽ không thoát được đâu**.

Come on, you'll never get away with it—someone always finds out.

Này, **bạn sẽ không thoát được đâu**—luôn có người phát hiện ra mà.

Trust me, you'll never get away with it in a small town like this.

Tin tôi đi, ở thị trấn nhỏ như thế này **bạn sẽ không thoát được đâu**.

Face it, you'll never get away with it—there are cameras everywhere.

Chấp nhận đi, **bạn sẽ không thoát được đâu**—ở đây có camera khắp nơi.