아무 단어나 입력하세요!

"you'll get onto it" in Vietnamese

bạn sẽ bắt tay vào việc đóbạn sẽ xử lý việc đó

Definition

Diễn đạt thân mật, nghĩa là ai đó sẽ bắt đầu làm một công việc hoặc giải quyết vấn đề ngay sau đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật (nơi làm việc, bạn bè). Nghĩa là bắt đầu làm việc, không phải thực sự 'lên' cái gì.

Examples

Don't worry, you'll get onto it this afternoon.

Đừng lo, **bạn sẽ bắt tay vào việc đó** chiều nay.

The manager said you'll get onto it tomorrow morning.

Quản lý nói rằng **bạn sẽ xử lý việc đó** vào sáng mai.

Once you finish this, you'll get onto it right after.

Khi bạn làm xong cái này, **bạn sẽ bắt tay vào việc đó** ngay sau đó.

The team knows you'll get onto it as soon as possible.

Cả nhóm biết **bạn sẽ xử lý việc đó** sớm nhất có thể.

I'm sure you'll get onto it first thing Monday morning.

Tôi chắc chắn **bạn sẽ bắt tay vào việc đó** vào sáng thứ Hai đầu tiên.

"Can you fix the printer?" "Sure, you'll get onto it now, right?"

"Bạn có thể sửa máy in không?" "Chắc chắn rồi, **bạn sẽ xử lý việc đó** ngay bây giờ phải không?"