"you'll get into it" in Vietnamese
Definition
Dùng để động viên ai đó rằng họ sẽ quen với điều mới, rồi sẽ thấy dễ chịu hoặc thích nó khi có thời gian hoặc kinh nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu nói này mang tính thân thiện, dùng khi ai đó còn ngại hoặc chưa quen việc mới. Cũng có thể hiểu là 'bạn sẽ thấy thích nó'.
Examples
Don't worry, you'll get into it after a few days.
Đừng lo, vài ngày nữa **bạn sẽ quen dần thôi**.
It seems hard now, but you'll get into it if you keep trying.
Hiện giờ thấy khó đấy, nhưng nếu bạn cố gắng, **bạn sẽ quen dần thôi**.
Everyone needs time, but soon you'll get into it.
Ai cũng cần thời gian, nhưng rồi **bạn sẽ quen dần thôi**.
At first, the new city felt overwhelming, but eventually you'll get into it.
Ban đầu thành phố mới thật choáng ngợp, nhưng sau đó **bạn sẽ quen dần thôi**.
Trust me, once you get the hang of yoga, you'll get into it.
Tin mình đi, khi bạn quen tập yoga, **bạn sẽ thích nó**.
New routines can be awkward, but give it time—you'll get into it.
Những thói quen mới có thể ng awkward lúc đầu, nhưng cứ từ từ—**bạn sẽ quen dần thôi**.