"yoi" in Vietnamese
Definition
Một từ cảm thán không trang trọng, thường dùng để ăn mừng khi làm được điều gì đó hay trong các trò chơi, thường xuất hiện trong văn hóa mạng hoặc giới trẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'yoi' hoặc 'yeah', 'chuẩn luôn' chỉ phù hợp dùng trong môi trường bạn bè, chơi game hay bình luận mạng, không nên dùng trong bối cảnh trang trọng.
Examples
He made the shot and yelled, "Yoi!"
Anh ấy ném bóng vào rổ và hét lên, "**yoi**!"
Whenever she wins in the game, she says "Yoi!"
Cứ thắng trò chơi là cô ấy lại nói "**yoi**!"
The player shouted 'Yoi!' after catching the ball.
Cầu thủ hét lên '**yoi**!' sau khi bắt được bóng.
Did you see that trick? Yoi!
Bạn đã thấy cú trick đó chưa? **yoi**!
He snatched it at the last second—yoi!
Anh ấy giật lấy vào giây cuối—**yoi**!
We aced that level together, yoi!
Chúng ta đã qua màn đó cùng nhau, **yoi**!