아무 단어나 입력하세요!

"yohimbine" in Vietnamese

yohimbine

Definition

Yohimbine là một hợp chất tự nhiên có trong vỏ cây yohimbe, thường dùng để điều trị các vấn đề sinh lý và đôi khi trong thực phẩm bổ sung hỗ trợ giảm cân hoặc cải thiện thể lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'yohimbine' thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc khoa học; có thể chỉ chiết xuất tự nhiên hoặc dược phẩm kê đơn. Khi sử dụng, cần chú ý về các tác dụng phụ và vấn đề an toàn, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Yohimbine is sometimes sold as an herbal supplement.

**Yohimbine** đôi khi được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung thảo dược.

Doctors warn that yohimbine can have side effects.

Bác sĩ cảnh báo rằng **yohimbine** có thể gây tác dụng phụ.

Yohimbine is found in the bark of the yohimbe tree.

**Yohimbine** được tìm thấy trong vỏ cây yohimbe.

Some athletes use yohimbine for fat loss, though research is mixed.

Một số vận động viên dùng **yohimbine** để giảm mỡ, nhưng các nghiên cứu còn chưa thống nhất.

My friend tried yohimbine, but it made him feel anxious.

Bạn tôi đã thử **yohimbine**, nhưng lại cảm thấy lo lắng.

You should talk to your doctor before taking yohimbine supplements.

Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng bổ sung **yohimbine**.