"yogurts" in Vietnamese
Definition
Một sản phẩm từ sữa được lên men từ sữa với vi khuẩn. 'Sữa chua' ở đây là số nhiều, ý chỉ nhiều hộp hoặc loại sữa chua.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'sữa chua' khi nói về nhiều hộp, loại hoặc kiểu sữa chua. Khi nói chung về chất này thì dùng số ít.
Examples
She bought three yogurts at the store.
Cô ấy đã mua ba hộp **sữa chua** ở cửa hàng.
The yogurts in the fridge are for breakfast.
Những hộp **sữa chua** trong tủ lạnh là để ăn sáng.
Children like fruit-flavored yogurts.
Trẻ em thích các loại **sữa chua** vị trái cây.
Do you want one of these strawberry yogurts?
Bạn có muốn một trong những hộp **sữa chua** dâu này không?
All the yogurts expired last week, so don't eat them.
Tất cả **sữa chua** đã hết hạn từ tuần trước, đừng ăn chúng nhé.
My favorite yogurts are the ones with crunchy granola on top.
Các loại **sữa chua** tôi thích nhất là loại có granola giòn ở trên.