아무 단어나 입력하세요!

"yogis" in Vietnamese

yogi

Definition

Yogi là những người luyện tập yoga một cách đều đặn, nhiều khi có hiểu biết sâu hoặc là thầy dạy yoga.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yogi' dùng cho số nhiều, có thể là bất kỳ ai tập yoga thường xuyên hoặc những người nâng cao về tinh thần. Đừng nhầm với nhân vật hoạt hình 'Yogi Bear.'

Examples

Many yogis meditate every day.

Nhiều **yogi** thiền mỗi ngày.

The yogis gathered for a morning class.

Các **yogi** tập trung cho một buổi học sáng.

Some yogis travel to India to learn more.

Một số **yogi** đến Ấn Độ để học thêm.

These days, a lot of yogis post their routines on social media.

Ngày nay, nhiều **yogi** chia sẻ thói quen của mình trên mạng xã hội.

The retreat was led by several experienced yogis.

Buổi tĩnh tu được dẫn dắt bởi một số **yogi** dày dạn kinh nghiệm.

You don't need to be one of the top yogis to enjoy yoga.

Bạn không cần phải là một trong những **yogi** hàng đầu để tận hưởng yoga.