아무 단어나 입력하세요!

"yoghurt" in Vietnamese

sữa chua

Definition

Sữa chua là thực phẩm làm từ sữa được lên men bằng vi khuẩn đặc biệt, có vị chua và mềm mịn. Có thể ăn không hoặc ăn kèm trái cây, phổ biến vào bữa sáng hoặc bữa nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh có nhiều cách viết như 'yoghurt', 'yogurt', đều chỉ 'sữa chua'. Thường không đếm được. Thường thấy trong cụm: 'sữa chua không đường', 'sữa chua Hy Lạp', 'sữa chua hoa quả'.

Examples

I eat yoghurt for breakfast every day.

Tôi ăn **sữa chua** vào bữa sáng mỗi ngày.

She put some fruit in her yoghurt.

Cô ấy thêm trái cây vào **sữa chua** của mình.

This yoghurt tastes sweet and creamy.

**Sữa chua** này có vị ngọt và mịn.

Could you grab some yoghurt at the store? We're out.

Bạn có thể mua thêm **sữa chua** ở cửa hàng không? Nhà hết rồi.

Kids usually love flavored yoghurt for snacks.

Trẻ em thường thích **sữa chua** có vị cho bữa nhẹ.

My favorite way to eat yoghurt is mixed with honey and nuts.

Cách tôi thích ăn **sữa chua** nhất là trộn với mật ong và các loại hạt.