"ymca" in Vietnamese
Definition
YMCA là tên viết tắt của 'Young Men's Christian Association', một tổ chức cung cấp trung tâm cộng đồng, thể thao, giáo dục và được biết đến qua một bài hát disco nổi tiếng. Ngày nay phục vụ mọi lứa tuổi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘YMCA’ có thể dùng để chỉ tổ chức, các trung tâm địa phương hoặc bài hát nổi tiếng. Ngày nay, hầu hết các YMCA đều mở cửa cho tất cả mọi người, không chỉ nam giới. Thường đọc tách từng chữ cái: 'Y-M-C-A'.
Examples
Our city has a YMCA where people can swim and exercise.
Thành phố tôi có một **YMCA** nơi mọi người có thể bơi và tập luyện.
My brother joined the YMCA basketball team.
Anh trai tôi đã tham gia đội bóng rổ của **YMCA**.
The YMCA offers English classes for adults.
**YMCA** có các lớp tiếng Anh cho người lớn.
Everyone knows the song 'YMCA'—it's a classic at parties.
Mọi người đều biết bài hát '**YMCA**'—đây là ca khúc kinh điển ở các bữa tiệc.
I used to hang out with my friends at the YMCA after school.
Tôi từng hay tụ tập với bạn ở **YMCA** sau giờ học.
She got her first job teaching dance at the local YMCA.
Cô ấy có công việc đầu tiên dạy nhảy tại **YMCA** địa phương.