"yields" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ việc tạo ra, sản xuất hoặc mang lại kết quả, sản phẩm, hoặc lợi ích. Đôi khi còn có nghĩa là nhường nhịn hoặc đầu hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh tế, khoa học, nông nghiệp ('The farm yields corn'). Trong tài chính, chỉ lợi nhuận ('This bond yields 5%'). Ít gặp ở nghĩa nhường nhịn hay đầu hàng. Không nhầm với 'yell' hoặc danh từ 'yield'.
Examples
The apple tree yields many fruits each year.
Cây táo này mỗi năm **mang lại** nhiều quả.
This investment yields good returns.
Khoản đầu tư này **mang lại** lợi nhuận tốt.
Corn yields are higher this year.
Năm nay **sản lượng** ngô cao hơn.
If you push too hard, sometimes the branch yields and breaks.
Nếu bạn đẩy quá mạnh, đôi khi cành cây sẽ **nhượng bộ** và bị gãy.
The research finally yields some interesting results.
Nghiên cứu cuối cùng cũng **mang lại** vài kết quả thú vị.
No matter what, she never yields to pressure from others.
Dù thế nào đi nữa, cô ấy không bao giờ **nhượng bộ** áp lực từ người khác.