"yield up" in Vietnamese
Definition
Bị buộc phải giao nộp hoặc trao cho ai đó thứ gì đó, hoặc tiết lộ một điều gì đó vốn được giữ kín.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ trang trọng, văn học hoặc pháp lý; mạnh hơn 'give up'. Dùng cho cả vật thể và bí mật.
Examples
They refused to yield up the documents.
Họ từ chối **trao ra** các tài liệu.
The search finally yielded up the missing keys.
Cuộc tìm kiếm cuối cùng đã **tiết lộ** ra những chiếc chìa khóa bị mất.
He was forced to yield up his seat to the elderly woman.
Anh ấy đã bị buộc phải **nhường** chỗ cho bà cụ.
Even after hours of questioning, the suspect wouldn't yield up any information.
Dù bị thẩm vấn hàng giờ, nghi phạm vẫn không **tiết lộ** bất kỳ thông tin nào.
Sometimes history refuses to yield up its secrets easily.
Đôi khi lịch sử không dễ dàng **tiết lộ** bí mật của nó.
After negotiation, the company finally yielded up control to the new owners.
Sau khi đàm phán, cuối cùng công ty đã **trao** quyền kiểm soát cho các chủ sở hữu mới.