"yep" in Vietnamese
ừyep (dùng từ tiếng Anh trong chat hoặc nói chuyện trẻ)
Definition
Cách nói thân mật, xuồng xã thay cho “vâng/đúng rồi” trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng khi nói chuyện với bạn bè, người thân hoặc nhắn tin; không dùng trong văn bản hoặc nói chuyện trang trọng. 'Ừ' là tương đương tự nhiên nhất.
Examples
A: Are you ready? B: Yep.
A: Cậu sẵn sàng chưa? B: **Ừ**.
Yep, this is my bag.
**Ừ**, đây là túi của mình.
He asked if I liked the movie, and I said, “Yep.”
Anh ấy hỏi mình có thích bộ phim không, mình trả lời: '**Ừ**'.
Yep, I forgot my keys again.
**Ừ**, mình lại quên chìa khóa rồi.
So, yep, that was a waste of time.
Vậy đó, **ừ**, đúng là phí thời gian.
“Did you eat my fries?” “Yep... sorry.”
"Cậu ăn khoai tây của tớ à?" "**Ừ**... xin lỗi nha."