아무 단어나 입력하세요!

"yeo" in Vietnamese

Yeo (têntên địa danhtừ cổ nghĩa là sông nhỏ)

Definition

'Yeo' là một từ rất hiếm và cổ, thường gặp trong họ, tên địa danh hoặc dùng để chỉ một con sông nhỏ ở Tây Nam nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay từ này gần như không dùng ngoài tên họ, tên địa danh hoặc trong các tài liệu lịch sử, bản đồ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The River Yeo flows through Somerset.

Sông **Yeo** chảy qua Somerset.

Sarah's last name is Yeo.

Tên họ của Sarah là **Yeo**.

We visited a village called Yeo.

Chúng tôi đã đến thăm một ngôi làng tên là **Yeo**.

Have you ever heard of the River Yeo in Devon?

Bạn đã từng nghe về sông **Yeo** ở Devon chưa?

My friend Tom Yeo moved to Australia last year.

Bạn tôi Tom **Yeo** đã chuyển đến Úc năm ngoái.

It’s rare to see the word yeo outside of maps or history books.

Từ **Yeo** rất hiếm khi xuất hiện ngoài bản đồ hoặc sách lịch sử.