"yeller" in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên la to hoặc nói lớn, nhất là khi tức giận hoặc muốn gây chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yeller' có sắc thái thân mật, thường để phê phán nhẹ nhàng. Thường chỉ người có thói quen la hét, không phải chỉ một lần la.
Examples
My little brother is a yeller when he gets upset.
Em trai tôi là một **người hay la hét** khi nó buồn bực.
She doesn't like working with a yeller.
Cô ấy không thích làm việc với một **người hay la hét**.
The coach is a big yeller during games.
Huấn luyện viên là một **người hay la hét** lớn tiếng trong các trận đấu.
Don’t worry, he’s a yeller, but he doesn’t mean any harm.
Đừng lo, anh ấy là **người hay la hét**, nhưng không có ác ý gì đâu.
After the argument, everyone knew Mark was a yeller.
Sau cuộc cãi vã, ai cũng biết Mark là một **người hay la hét**.
Some parents are yellers, but others are calm no matter what happens.
Một số bậc cha mẹ là **người hay la hét**, nhưng cũng có người luôn bình tĩnh dù chuyện gì xảy ra.