아무 단어나 입력하세요!

"yell your guts out" in Vietnamese

hét hết cỡla hết sức

Definition

Hét hoặc la lớn nhất có thể do cảm xúc mạnh, như vui mừng, tức giận hoặc sợ hãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng khi cổ vũ, xả giận hoặc sợ hãi. Nhấn mạnh sự lớn tiếng, hết sức mình và thường không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

The fans yelled their guts out at the concert.

Người hâm mộ **hét hết cỡ** ở buổi hòa nhạc.

I was so scared I yelled my guts out.

Tôi sợ quá nên **la hét hết cỡ**.

He yelled his guts out during the football game.

Anh ấy **hét hết cỡ** trong trận bóng đá.

We all yelled our guts out when our team scored the winning goal.

Khi đội mình ghi bàn thắng quyết định, chúng tôi đều **la hét hết sức**.

You can yell your guts out, but nobody will hear you over that music.

Bạn có thể **hét hết cỡ**, nhưng sẽ không ai nghe trong tiếng nhạc đó đâu.

After the rollercoaster, my throat hurt from yelling my guts out.

Sau khi đi tàu lượn, cổ họng tôi đau vì **hét hết sức**.