아무 단어나 입력하세요!

"yeast" in Vietnamese

men

Definition

Men là loại vi sinh vật nhỏ được dùng trong nấu ăn và làm bia để giúp bột nở hoặc tạo ra rượu qua quá trình lên men.

Usage Notes (Vietnamese)

'Men' thường không đếm được, thường thấy trong cụm như 'men khô', 'men tươi', 'men nở'. Chủ yếu dùng trong nhà bếp và khoa học. 'Yeast infection' mang nghĩa khác (y khoa).

Examples

Add the yeast to the warm water.

Thêm **men** vào nước ấm.

Yeast makes the bread rise.

**Men** làm bánh mì nở.

We need more yeast for the pizza dough.

Chúng ta cần thêm **men** cho bột pizza.

Some beers get their flavor from a special kind of yeast.

Một số loại bia có hương vị từ loại **men** đặc biệt.

If the yeast doesn't bubble, your dough won't rise.

Nếu **men** không nổi bọt, bột sẽ không nở.

I had to buy instant yeast because I ran out of the fresh kind.

Tôi phải mua **men** khô vì hết loại tươi rồi.