"years running" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó xảy ra liên tiếp trong nhiều năm mà không bị ngắt quãng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt sau con số (ví dụ: 'ba năm liên tục'). Dùng nói về thành tích, sự kiện lặp lại hoặc hoạt động không bị ngắt quãng.
Examples
She has won the award for three years running.
Cô ấy đã giành giải thưởng trong ba **năm liên tục**.
The team finished second for four years running.
Đội đã về nhì bốn **năm liên tục**.
We went to the same beach for five years running.
Chúng tôi đã đến cùng một bãi biển trong năm **năm liên tục**.
This is the second year running that it’s rained on our picnic.
Đây là năm thứ hai **liên tục** trời mưa vào buổi dã ngoại của chúng tôi.
They’ve made the finals six years running—that’s impressive!
Họ đã vào chung kết sáu **năm liên tục**—thật ấn tượng!
His birthday party has been a big event in our town for ten years running.
Bữa tiệc sinh nhật của anh ấy đã là sự kiện lớn ở thị trấn chúng tôi trong mười **năm liên tục**.