아무 단어나 입력하세요!

"yearns" in Vietnamese

khao khátao ước sâu sắc

Definition

Cảm thấy một mong muốn mãnh liệt hoặc nỗi khao khát với điều gì đó khó đạt được hoặc xa vời.

Usage Notes (Vietnamese)

'yearns' mang tính văn học, trang trọng và diễn tả nỗi khao khát mãnh liệt, thường dành cho những điều khó đạt được hay sâu lắng về tình cảm. Thường gặp trong cấu trúc 'yearns for', 'yearns to (do)'.

Examples

She yearns to see her family again.

Cô ấy **khao khát** được gặp lại gia đình.

He yearns for peace and quiet.

Anh ấy **khao khát** được yên bình và tĩnh lặng.

The child yearns for his mother’s hug.

Đứa trẻ **khao khát** được mẹ ôm vào lòng.

After moving abroad, she often yearns for the flavors of home.

Sau khi ra nước ngoài, cô ấy thường **khao khát** hương vị quê nhà.

He yearns to travel the world and experience new cultures.

Anh ấy **khao khát** được du lịch thế giới và trải nghiệm các nền văn hóa mới.

Sometimes, your heart just yearns for something you can’t explain.

Đôi khi, trái tim bạn chỉ đơn giản là **khao khát** một điều gì đó khó diễn tả.