아무 단어나 입력하세요!

"yearling" in Vietnamese

con vật một tuổicon non một năm tuổi

Definition

Một con vật, chủ yếu là ngựa, bò hoặc cừu, có độ tuổi khoảng một năm hoặc đang bước sang năm thứ hai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành chăn nuôi, đặc biệt với ngựa, bò, cừu. Từ này hiếm gặp trong hội thoại thông thường.

Examples

The farm has a yearling horse for sale.

Trang trại có một con ngựa **một tuổi** để bán.

A yearling sheep is larger than a lamb.

Một con cừu **một tuổi** lớn hơn một con cừu non.

The rancher feeds the yearlings twice a day.

Người chăn nuôi cho **con vật một tuổi** ăn hai lần mỗi ngày.

They bought a yearling from the auction to train as a racehorse.

Họ đã mua một **con vật một tuổi** từ cuộc đấu giá để huấn luyện thành ngựa đua.

That yearling is already showing a lot of promise for competition.

**Con vật một tuổi** đó đã thể hiện nhiều tiềm năng cho các cuộc thi.

You can tell the difference between a yearling and an adult by their size and teeth.

Bạn có thể phân biệt **con vật một tuổi** với con trưởng thành dựa vào kích thước và răng của chúng.