아무 단어나 입력하세요!

"yean" in Indonesian

đẻ con (cừu hoặc dê)

Definition

Chỉ việc cừu hoặc dê sinh ra con non, thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc thú y.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này rất hiếm, chỉ dùng cho cừu và dê, không dùng cho các động vật khác.

Examples

The sheep will yean in the spring.

Con cừu sẽ **đẻ con** vào mùa xuân.

It is important to help goats when they yean.

Điều quan trọng là giúp dê khi chúng **đẻ con**.

Farmers watch closely as the ewes yean.

Nông dân theo dõi cẩn thận khi cừu cái **đẻ con**.

When the goats yean, sometimes they need a little help from the farmer.

Khi dê **đẻ con**, đôi khi chúng cần một chút giúp đỡ từ người nông dân.

Did you see how many lambs the sheep yeaned last night?

Bạn có thấy đêm qua con cừu **đẻ con** mấy con không?

It's stressful for a new shepherd when all the ewes yean at once.

Người chăn cừu mới sẽ rất căng thẳng khi tất cả các cừu cái cùng **đẻ con** một lúc.