"yay" in Vietnamese
yeahhoan hôtuyệt quá
Definition
Từ cảm thán dùng khi bạn cảm thấy vui mừng, hào hứng hoặc nhẹ nhõm vì điều gì đó tốt đẹp xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện, nhắn tin hay mạng xã hội. Nghe trẻ trung, dễ thương; phù hợp với các tin vui nhỏ hàng ngày.
Examples
Yay, we won the game!
**Yeah**, chúng ta thắng rồi!
Yay, Mom said yes.
**Yeah**, mẹ đồng ý rồi.
Yay, it's Friday!
**Yeah**, hôm nay là thứ sáu!
Yay, my package finally arrived.
**Yeah**, gói hàng của mình cuối cùng cũng đến.
Oh, yay... another meeting.
Ôi, **yeah**... lại họp nữa rồi.
Yay for coffee — I really needed this today.
**Yeah** có cà phê rồi — mình thực sự rất cần ngày hôm nay.