아무 단어나 입력하세요!

"yawned" in Vietnamese

ngáp

Definition

Mở miệng to và hít vào sâu, thường khi bạn mệt, buồn chán hoặc buồn ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói hoặc viết thân mật, trung tính. Thường dùng ở thì quá khứ để nói ai đó mệt, chán. Đừng nhầm với 'yearn'.

Examples

She yawned during the long movie.

Cô ấy **ngáp** trong lúc xem bộ phim dài.

The baby yawned and fell asleep.

Em bé **ngáp** rồi ngủ thiếp đi.

He yawned because he was tired.

Anh ấy **ngáp** vì mệt mỏi.

I yawned so much in class today. It was really boring!

Hôm nay tôi **ngáp** quá trời trong lớp. Thật chán!

She covered her mouth every time she yawned.

Cô ấy luôn che miệng mỗi khi **ngáp**.

Everyone yawned when the meeting ran too long.

Mọi người đều **ngáp** khi cuộc họp kéo dài quá lâu.