아무 단어나 입력하세요!

"yarns" in Vietnamese

sợi lencâu chuyện bịa (kể phóng đại, vui nhộn)

Definition

Sợi len là loại chỉ dài dùng để đan hoặc dệt. Ngoài ra, 'yarn' còn chỉ những câu chuyện được phóng đại, kể vui trong lúc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sợi len' dùng cho vật liệu. Khi là 'câu chuyện bịa' thì dùng trong nói chuyện thân mật, thường mang tính phóng đại, hài hước. 'Spinning yarns' có nghĩa là kể chuyện bịa ra.

Examples

She bought colorful yarns for her knitting project.

Cô ấy đã mua những **sợi len** nhiều màu cho dự án đan của mình.

Grandpa loves telling funny yarns from his childhood.

Ông rất thích kể những **câu chuyện bịa** hài hước từ thời thơ ấu.

Different yarns are used to make sweaters and scarves.

Những loại **sợi len** khác nhau được dùng để làm áo len và khăn choàng.

After a few drinks, he started spinning wild yarns about his travels.

Sau vài ly, anh ấy bắt đầu **kể những câu chuyện bịa** hoang dã về chuyến du lịch của mình.

She collected rare yarns for her latest weaving piece.

Cô ấy đã sưu tầm những **sợi len** hiếm để dệt mảnh vải mới nhất của mình.

Don't believe all his crazy yarns—he likes to exaggerate.

Đừng tin hết những **câu chuyện bịa** điên rồ của anh ấy—anh thích phóng đại đấy.