"yare" in Vietnamese
Definition
‘Yare’ diễn tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt hoặc sẵn sàng, thường dùng để nói về người hoặc tàu thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc truyện lịch sử, đặc biệt khi mô tả tàu thuyền hoặc hiệp sĩ. Không dùng trong giao tiếp hiện đại.
Examples
The sailor admired the yare ship for its quick turns.
Thủy thủ vô cùng ngưỡng mộ con tàu **nhanh nhẹn** vì những pha quay ngoặt nhanh của nó.
In old stories, knights were described as yare in battle.
Trong các câu chuyện xưa, các hiệp sĩ được miêu tả là **nhanh nhẹn** trên chiến trường.
The captain called for a yare response to the storm.
Thuyền trưởng yêu cầu một phản ứng **nhanh nhẹn** trước cơn bão.
She moved with a yare grace across the old stage, just like in the stories.
Cô ấy di chuyển với sự duyên dáng **nhanh nhẹn** trên sân khấu cũ, giống như trong các câu chuyện.
With a yare crew, the ship darted through the waves effortlessly.
Nhờ có nhóm thủy thủ **nhanh nhẹn**, con tàu lướt qua sóng một cách dễ dàng.
Back in Shakespeare's time, 'yare' was the word for anything ready and swift.
Thời Shakespeare, 'yare' dùng để chỉ bất cứ thứ gì **sẵn sàng** và **nhanh nhẹn**.