아무 단어나 입력하세요!

"yardmaster" in Vietnamese

trưởng ga xếp dỡ

Definition

Người chịu trách nhiệm quản lý hoạt động trong ga xếp dỡ tàu hỏa, giám sát việc di chuyển và sắp xếp các đoàn tàu và toa xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong ngành đường sắt để chỉ người giám sát bãi xếp dỡ, không dùng cho các loại bãi khác.

Examples

The yardmaster makes sure all the trains are in the right place.

**Trưởng ga xếp dỡ** đảm bảo tất cả các đoàn tàu ở đúng vị trí.

My uncle worked as a yardmaster for twenty years.

Chú tôi đã làm **trưởng ga xếp dỡ** suốt hai mươi năm.

Every shift, the yardmaster checks the train schedule.

Mỗi ca, **trưởng ga xếp dỡ** kiểm tra lịch trình tàu.

If you have questions about your train's departure, just ask the yardmaster.

Nếu bạn có câu hỏi về giờ tàu rời bến, hãy hỏi **trưởng ga xếp dỡ**.

"We can't move that car until the yardmaster gives the order," said the worker.

"Chúng ta không thể di chuyển toa đó cho đến khi **trưởng ga xếp dỡ** đưa lệnh," công nhân nói.

The yardmaster handled a busy night smoothly after a freight train was delayed.

**Trưởng ga xếp dỡ** đã xử lý trơn tru một đêm bận rộn khi chuyến tàu hàng bị trễ.