아무 단어나 입력하세요!

"yaps" in Vietnamese

sủa gâu gâunói líu lo (ồn ào, phiền phức)

Definition

Là dạng của 'yap', có nghĩa là chó nhỏ sủa cao và ngắn. Đối với người, dùng để chỉ nói chuyện ồn ào, gây phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chó nhỏ, có thể dùng cho người nhưng mang ý tiêu cực (ồn ào, phiền). Hầu như không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The puppy yaps loudly every morning.

Chú cún con mỗi sáng đều **sủa gâu gâu** rất to.

Sometimes my neighbor's dog yaps all night.

Thỉnh thoảng chó nhà hàng xóm **sủa gâu gâu** suốt đêm.

She yaps when she's excited.

Cô ấy **liến thoắng** khi cô ấy hào hứng.

The little dog yaps at everyone who walks by the gate.

Chú chó nhỏ **sủa gâu gâu** với bất cứ ai đi qua cổng.

My brother yaps about his favorite TV show for hours.

Anh trai tôi có thể **nói líu lo** về chương trình yêu thích hàng giờ liền.

The dog next door always yaps when I come home.

Con chó nhà bên cạnh luôn **sủa gâu gâu** mỗi khi tôi về nhà.