"yank at" in Vietnamese
Definition
Kéo một vật gì đó một cách bất ngờ và mạnh, thường làm nhanh hoặc lặp lại nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong nói thường ngày, với các vật như tay áo, cửa, dây thừng. Diễn tả sự mạnh và bất ngờ hơn 'kéo' bình thường.
Examples
The little boy yanked at his mother's sleeve.
Cậu bé nhỏ **giật mạnh** tay áo của mẹ.
He yanked at the door, but it wouldn't open.
Anh ấy **giật mạnh** cánh cửa nhưng nó không mở.
The dog yanked at its leash.
Con chó **giật mạnh** dây xích.
She kept yanking at the stuck drawer until it finally opened.
Cô ấy cứ **giật mạnh** ngăn kéo bị kẹt mãi cho đến khi nó cuối cùng cũng mở ra.
When I yanked at the old cord, the lamp turned off suddenly.
Khi tôi **giật mạnh** sợi dây cũ, đèn bất ngờ tắt.
Kids sometimes yank at each other's backpacks for fun.
Trẻ con đôi khi **giật mạnh** balô của nhau cho vui.