"yamp" in Vietnamese
Definition
Củ yamp là rễ ăn được của một số loài cây hoang dại thuộc họ cà rốt ở Bắc Mỹ, thường được người bản địa dùng làm thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
"củ yamp" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học hoặc ẩm thực truyền thống, hiếm gặp trong cuộc sống hàng ngày. Không nên nhầm với "củ khoai mỡ".
Examples
Native Americans used the yamp as a food source.
Người Mỹ bản địa đã dùng **củ yamp** làm nguồn thực phẩm.
The yamp grows wild in some parts of North America.
**Củ yamp** mọc hoang ở một số vùng Bắc Mỹ.
People eat the yamp root baked or raw.
Người ta ăn rễ **củ yamp** bằng cách nướng hoặc ăn sống.
Have you ever tried yamp during a hike? It's surprisingly tasty.
Bạn đã bao giờ thử **củ yamp** khi đi bộ đường dài chưa? Nó ngon bất ngờ đấy.
My grandmother taught me how to find yamp in the fields near our house.
Bà tôi đã dạy tôi cách tìm **củ yamp** ngoài đồng gần nhà.
If you dig carefully, you can harvest a bunch of yamp without damaging the plant.
Nếu bạn đào cẩn thận, sẽ thu hoạch được nhiều **củ yamp** mà không làm hại cây.