"yammer" in Vietnamese
Definition
Nói luyên thuyên, than phiền dai dẳng về một chuyện không quan trọng, khiến người khác khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, biểu thị việc ai đó cứ kêu ca dai dẳng và gây khó chịu. Sử dụng như 'whine' nhưng hàm ý nói dài hoặc ồn ào hơn, đặc biệt 'yammer on' chỉ việc cứ lải nhải mãi.
Examples
They started to yammer as soon as the meeting got boring.
Họ bắt đầu **lảm nhảm** ngay khi buổi họp trở nên nhàm chán.
I can't get any work done with you yammering on like that.
Tôi không thể làm việc nổi khi bạn **lảm nhảm mãi** như vậy.
The kids yammer about being bored every day.
Lũ trẻ **lảm nhảm** mỗi ngày rằng chúng chán.
Please stop yammering; I can't think.
Làm ơn đừng **lảm nhảm** nữa; tôi không thể tập trung.
She yammered on about her day for hours.
Cô ấy đã **lảm nhảm** về ngày của mình suốt hàng giờ.
Every time something goes wrong, he just yammers instead of helping.
Mỗi khi có chuyện gì sai, anh ấy chỉ **lảm nhảm** thay vì giúp đỡ.