아무 단어나 입력하세요!

"yale" in Vietnamese

Đại học Yale

Definition

Đại học Yale là một trường đại học tư thục danh tiếng tại Hoa Kỳ, nổi tiếng về chất lượng giảng dạy và truyền thống lâu đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên trường là danh từ riêng, luôn viết hoa. Dùng phổ biến trong các cụm như "học tại Yale", "đỗ vào Yale", "bằng Yale".

Examples

My cousin studies at Yale.

Anh họ tôi học tại **Đại học Yale**.

He wants to go to Yale next year.

Anh ấy muốn vào **Đại học Yale** năm sau.

She got a letter from Yale.

Cô ấy nhận được thư từ **Đại học Yale**.

Getting into Yale is incredibly competitive.

Được nhận vào **Đại học Yale** cực kỳ cạnh tranh.

She’s doing research with a team from Yale.

Cô ấy đang nghiên cứu cùng một nhóm từ **Đại học Yale**.

When he said he got into Yale, everyone at the table went silent.

Khi anh ấy nói đã đỗ vào **Đại học Yale**, mọi người trên bàn đều im lặng.