아무 단어나 입력하세요!

"yahoo" in Vietnamese

kẻ thô lỗngười cư xử hoang dã

Definition

Chỉ người cư xử thô lỗ, ồn ào hoặc thiếu văn minh; cũng dùng cho người hành động ngớ ngẩn hoặc quá khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với ý hài hước hoặc chế nhạo. Không dùng trong văn cảnh trang trọng; thường gặp trong văn học hoặc khi muốn trêu chọc ai đó.

Examples

The crowd acted like yahoos during the game.

Đám đông cư xử như những **kẻ thô lỗ** trong suốt trận đấu.

Don’t be a yahoo at dinner; use your manners.

Đừng cư xử như một **kẻ thô lỗ** trong bữa ăn; hãy lịch sự.

They laughed loudly like yahoos in class.

Họ cười ầm ĩ như những **kẻ thô lỗ** trong lớp.

Who let these yahoos into the party?

Ai đã cho những **kẻ thô lỗ** này vào bữa tiệc vậy?

Stop acting like a yahoo—we’re in public!

Đừng cư xử như một **kẻ thô lỗ** nữa—chúng ta đang ở nơi công cộng đấy!

Every group has at least one yahoo who ruins the fun for everyone else.

Nhóm nào cũng có ít nhất một **kẻ thô lỗ** làm hỏng cuộc vui của mọi người.