아무 단어나 입력하세요!

"yachting" in Vietnamese

chèo du thuyền

Definition

Hoạt động chèo hoặc đi du thuyền để thư giãn hoặc thi đấu, thường là để tận hưởng hay giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chèo du thuyền’ thường dùng cho các hoạt động giải trí hoặc thi đấu, không sử dụng cho tàu thương mại. Gặp trong các cụm từ như 'go yachting', 'yachting club'. Thường được xem là thú vui sang trọng.

Examples

I enjoy yachting during the summer holidays.

Tôi thích **chèo du thuyền** vào kỳ nghỉ hè.

He joined a yachting club last year.

Anh ấy đã gia nhập câu lạc bộ **du thuyền** năm ngoái.

Many people dream of traveling the world by yachting.

Nhiều người mơ ước được đi vòng quanh thế giới bằng **du thuyền**.

They went yachting along the coast for their honeymoon.

Họ đã đi **chèo du thuyền** dọc bờ biển cho tuần trăng mật.

Have you ever tried yachting in the Mediterranean?

Bạn đã từng thử **chèo du thuyền** ở Địa Trung Hải chưa?

For some, yachting is all about relaxation and escaping from daily stress.

Đối với một số người, **chèo du thuyền** là cách thư giãn và tránh xa áp lực cuộc sống hàng ngày.